Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món cá và hải sản kiểu Brazil
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb2,3 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 12 g | 2,3 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 6,1 g | 1,1 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 18 g | 3,4 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 24 g | 4,6 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 30 g | 5,7 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Món hải sản kiểu Brazilkhông muối71 kcal / 100 g
- Công thức cá kiểu Brazilkhông muối69 kcal / 100 g
- Món cá và khoai tây kiểu Brazilkhông muối67 kcal / 100 g
- Súp cá và hải sảncông thức Brazil, không muối51 kcal / 100 g
- Công thức cá tuyết kiểu Brazilcá tuyết đã khử muối, có muối125 kcal / 100 g
- Hải sản nước cốt dừakhông muối138 kcal / 100 g
- Hải sản với rau củkhông muối68 kcal / 100 g
- Cá Brazil và bột sắncông thức Brazil, có muối132 kcal / 100 g
- Ceviche hải sảnkhông muối101 kcal / 100 g
- Brazilizan recipe with cassava with seafood unsalted112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món cá và hải sản kiểu Brazil
100 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
100 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
50 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có 38 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
150 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có 113 kcal, gồm 18 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
200 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có 150 kcal, gồm 24 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
250 g Món cá và hải sản kiểu Brazil có 188 kcal, gồm 30 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0382E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ