Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,2 g3,4 g0,3 g
50 g50 g171,1 g1,7 g0,2 g
150 g150 g503,2 g5,1 g0,5 g
200 g200 g664,3 g6,8 g0,7 g
250 g250 g835,4 g8,5 g0,8 g

Câu hỏi về Mirepoix

100 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

100 g Mirepoix có 33 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

50 g Mirepoix có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

150 g Mirepoix có 50 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

200 g Mirepoix có 66 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

250 g Mirepoix có 83 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G093100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ