Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g322,2 g3,3 g0,3 g
50 g50 g161,1 g1,7 g0,2 g
150 g150 g483,2 g5 g0,5 g
200 g200 g644,3 g6,6 g0,7 g
250 g250 g805,4 g8,3 g0,8 g

Câu hỏi về Mirepoix

100 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

100 g Mirepoix có 32 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

50 g Mirepoix có 16 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

150 g Mirepoix có 48 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

200 g Mirepoix có 64 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Mirepoix có bao nhiêu calo?

250 g Mirepoix có 80 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G093200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ