Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mirepoix
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, luộc
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb10 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 8,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 2,7 g | 10 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,4 g | 5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 4,1 g | 15 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 5,5 g | 20 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 6,8 g | 25 g | 1,5 g |
Câu hỏi về Mirepoix
100 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
100 g Mirepoix có 67 kcal, gồm 2,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
50 g Mirepoix có 34 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
150 g Mirepoix có 101 kcal, gồm 4,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
200 g Mirepoix có 134 kcal, gồm 5,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
250 g Mirepoix có 168 kcal, gồm 6,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G093432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ