Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mirepoix
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô
305
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb45 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 22 g 78%
- Đường 40 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 13 g | 45 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 6,2 g | 23 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 19 g | 68 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 25 g | 90 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 31 g | 113 g | 6,6 g |
Câu hỏi về Mirepoix
100 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
100 g Mirepoix có 305 kcal, gồm 13 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
50 g Mirepoix có 153 kcal, gồm 6,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
150 g Mirepoix có 458 kcal, gồm 19 g đạm, 68 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
200 g Mirepoix có 610 kcal, gồm 25 g đạm, 90 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g Mirepoix có bao nhiêu calo?
250 g Mirepoix có 763 kcal, gồm 31 g đạm, 113 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G093400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ