Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì fusilli
Calo và thông tin dinh dưỡng
màu trắng, sấy khô, luộc trong nước muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 0,6 g —
- Natri 174 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 40 mg 1%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 5 g | 33 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,5 g | 17 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 7,5 g | 49 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 10 g | 66 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 13 g | 82 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì fusilli
Luộc mì fusilli bao lâu để còn dai?
Cho mì vào nồi nước sôi có muối, khuấy ngay để các xoắn không dính nhau. Luộc khoảng 8–12 phút, nếm thử trước thời gian ghi trên bao bì vài phút rồi vớt khi mì vừa chín tới.
Mì fusilli hợp với loại sốt nào?
Các khe xoắn giữ sốt tốt, nên mì hợp với sốt pesto, sốt cà chua đặc hoặc sốt kem. Nếu trộn với rau củ hay thịt băm, hãy để lại một ít nước luộc mì để làm sốt bám đều hơn.
Có thể dùng mì fusilli làm salad mì không?
Có. Luộc mì vừa chín, xả nhanh bằng nước mát rồi để ráo kỹ trước khi trộn với sốt dầu giấm, cà chua, ô liu hoặc phô mai; mì còn ướt sẽ làm salad nhạt và loãng.
Mì fusilli đã nấu chín bảo quản thế nào?
Để mì nguội bớt, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Trộn một ít dầu ô liu nếu muốn hạn chế các xoắn dính thành khối.
Có thể thay mì fusilli bằng loại mì nào?
Penne hoặc mì xoắn khác đều thay được trong món sốt, salad mì và món nướng. Chọn loại có khe hoặc rãnh nếu muốn sốt đặc bám vào mì.
Mì fusilli khác mì spaghetti trắng về chất xơ thế nào?
Theo mỗi 100 g, mì fusilli có 2,6 g chất xơ, còn mì spaghetti trắng có 1,7 g. Fusilli có hình xoắn ngắn, nên cũng dễ trộn đều với rau và sốt đặc hơn sợi spaghetti.
Mì fusilli có phải lúc nào cũng được làm từ lúa mì không?
Mì fusilli thường làm từ bột mì và nước, nhưng cũng có loại làm từ ngũ cốc khác hoặc nguyên liệu không chứa lúa mì. Hình xoắn được tạo bằng cách ép hoặc cuộn dải bột quanh một que nhỏ.
Nguồn: CoFID (UK) 11-721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ