Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meal replacement, smoothie, naturdiet
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb9,5 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Đường 9,5 g —
- Natri 52 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 19 mg 21%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 3,2 mg 21%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 95 mg 7%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 4 g | 9,5 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 2 g | 4,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 6 g | 14 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 8 g | 19 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 10 g | 24 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meal replacement, smoothie, naturdiet
100 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có bao nhiêu calo?
100 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có 68 kcal, gồm 4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có bao nhiêu calo?
50 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có 34 kcal, gồm 2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có bao nhiêu calo?
150 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có 102 kcal, gồm 6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có bao nhiêu calo?
200 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có 136 kcal, gồm 8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có bao nhiêu calo?
250 g Meal replacement, smoothie, naturdiet có 170 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ