Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Đường 4 g —
  • Natri 85 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 80 µg 9%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g504,3 g5 g1 g
50 g50 g252,2 g2,5 g0,5 g
150 g150 g756,5 g7,5 g1,5 g
200 g200 g1008,6 g10 g2 g
250 g250 g12511 g13 g2,5 g

Câu hỏi về Meal replacement, shake, naturdiet

100 g Meal replacement, shake, naturdiet có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, shake, naturdiet có 50 kcal, gồm 4,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Meal replacement, shake, naturdiet có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, shake, naturdiet có 25 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Meal replacement, shake, naturdiet có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, shake, naturdiet có 75 kcal, gồm 6,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Meal replacement, shake, naturdiet có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, shake, naturdiet có 100 kcal, gồm 8,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Meal replacement, shake, naturdiet có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, shake, naturdiet có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ