Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 353 kcal —
  • Chất đạm 37 g 74%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Đường 24 g —
  • Natri 535 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 787 µg 87%
  • Vitamin C 47,2 mg 52%
  • Vitamin D 3,9 µg 19%
  • Vitamin E 8,2 mg 54%
  • Vitamin K 57,2 µg 48%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 92%
  • Riboflavin (B2) 1,3 mg 100%
  • Niacin (B3) 14,6 mg 91%
  • Vitamin B6 1,7 mg 98%
  • Folate (B9) 188 µg 47%
  • Vitamin B12 2,3 µg 96%

Khoáng chất

  • Canxi 845 mg 65%
  • Sắt 12,7 mg 71%
  • Magiê 264 mg 63%
  • Phốt pho 515 mg 41%
  • Kali 1738 mg 37%
  • Kẽm 10,1 mg 92%
  • Đồng 1,7 mg 189%
  • Mangan 2 mg 87%
  • Selen 41,2 µg 75%
  • Iốt 117 µg 78%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35337 g32 g6,2 g
50 g50 g17719 g16 g3,1 g
150 g150 g53056 g48 g9,3 g
200 g200 g70674 g64 g12 g
250 g250 g88393 g79 g16 g

Câu hỏi về Meal replacement, smoothie, drink powder, average

100 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có 353 kcal, gồm 37 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có 177 kcal, gồm 19 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có 530 kcal, gồm 56 g đạm, 48 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có 706 kcal, gồm 74 g đạm, 64 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, smoothie, drink powder, average có 883 kcal, gồm 93 g đạm, 79 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ