Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 35 g 70%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Đường 23 g —
  • Natri 1073 mg 47%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 610 µg 68%
  • Vitamin C 45 mg 50%
  • Vitamin D 4,5 µg 23%
  • Vitamin E 7,1 mg 48%
  • Vitamin K 42 µg 35%
  • Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 85%
  • Niacin (B3) 12 mg 75%
  • Vitamin B6 1,3 mg 76%
  • Folate (B9) 247 µg 62%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%

Khoáng chất

  • Canxi 540 mg 42%
  • Sắt 13,3 mg 74%
  • Magiê 262 mg 62%
  • Phốt pho 645 mg 52%
  • Kali 2217 mg 47%
  • Kẽm 7,9 mg 72%
  • Đồng 1,2 mg 133%
  • Mangan 1,5 mg 65%
  • Selen 33 µg 60%
  • Iốt 41 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34535 g35 g4,9 g
50 g50 g17318 g18 g2,5 g
150 g150 g51853 g53 g7,4 g
200 g200 g69070 g71 g9,9 g
250 g250 g86388 g88 g12 g

Câu hỏi về Meal replacement, drink powder, naturdiet

100 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có 345 kcal, gồm 35 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có 173 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có 518 kcal, gồm 53 g đạm, 53 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có 690 kcal, gồm 70 g đạm, 71 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, drink powder, naturdiet có 863 kcal, gồm 88 g đạm, 88 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ