Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 36 g —
  • Natri 18,8 mg 1%
  • Cholesterol 1,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,5 µg 2%
  • Vitamin C 105 mg 117%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 16,2 mg 108%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 1,4 mg 117%
  • Riboflavin (B2) 1,8 mg 138%
  • Niacin (B3) 21 mg 131%
  • Vitamin B6 2,2 mg 128%
  • Folate (B9) 265 µg 66%
  • Vitamin B12 3,4 µg 142%

Khoáng chất

  • Canxi 99,8 mg 8%
  • Sắt 2,8 mg 15%
  • Magiê 70,9 mg 17%
  • Phốt pho 236 mg 19%
  • Kali 414 mg 9%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,31 mg 35%
  • Mangan 1,4 mg 63%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 13,3 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3898,8 g59 g11 g
50 g50 g1954,4 g30 g5,7 g
150 g150 g58413 g89 g17 g
200 g200 g77818 g118 g23 g
250 g250 g97322 g148 g29 g

Câu hỏi về Meal replacement, energy bar, vitamins, average

100 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có 389 kcal, gồm 8,8 g đạm, 59 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có 195 kcal, gồm 4,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có 584 kcal, gồm 13 g đạm, 89 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có 778 kcal, gồm 18 g đạm, 118 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, energy bar, vitamins, average có 973 kcal, gồm 22 g đạm, 148 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 35011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ