Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 2,7 g 9%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 4521 mg 197%
  • Cholesterol 0,13 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,54 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 43,9 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 46,9 mg 4%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 134 mg 32%
  • Phốt pho 309 mg 25%
  • Kali 1053 mg 22%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,24 µg 0%
  • Iốt 0,22 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20623 g4,2 g6 g
50 g50 g10312 g2,1 g3 g
150 g150 g30934 g6,2 g9,1 g
200 g200 g41246 g8,3 g12 g
250 g250 g51557 g10 g15 g

Câu hỏi về Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein

100 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có 206 kcal, gồm 23 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có 103 kcal, gồm 12 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có 309 kcal, gồm 34 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

200 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có 412 kcal, gồm 46 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, protein bar, average, c. 20% protein có 515 kcal, gồm 57 g đạm, 10 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ