Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 406 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 48 g —
  • Natri 263 mg 11%
  • Cholesterol 7,8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,8 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 1,4 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 611 mg 47%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 15,9 mg 4%
  • Phốt pho 66,7 mg 5%
  • Kali 758 mg 16%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,89 µg 2%
  • Iốt 8,7 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40627 g48 g11 g
50 g50 g20314 g24 g5,2 g
150 g150 g60941 g72 g16 g
200 g200 g81255 g96 g21 g
250 g250 g101569 g119 g26 g

Câu hỏi về Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein

100 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có 406 kcal, gồm 27 g đạm, 48 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có 203 kcal, gồm 14 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có 609 kcal, gồm 41 g đạm, 72 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có 812 kcal, gồm 55 g đạm, 96 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, protein bar, average, c. 30% protein có 1015 kcal, gồm 69 g đạm, 119 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ