Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 40 g 81%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 9 g 32%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 302 mg 13%
  • Cholesterol 7,8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,14 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 24,7 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 655 mg 50%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 77,9 mg 19%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 1309 mg 28%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,18 mg 21%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 0,42 µg 1%
  • Iốt 0,57 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37540 g12 g10 g
50 g50 g18820 g5,8 g5,2 g
150 g150 g56361 g17 g16 g
200 g200 g75081 g23 g21 g
250 g250 g938101 g29 g26 g

Câu hỏi về Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein

100 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có 375 kcal, gồm 40 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có 188 kcal, gồm 20 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có 563 kcal, gồm 61 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có 750 kcal, gồm 81 g đạm, 23 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, protein bar, average, c. 40% protein có 938 kcal, gồm 101 g đạm, 29 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 35012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ