Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meal replacement, low calorie bar, average
Calo và thông tin dinh dưỡng
364
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb37 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Đường 27 g —
- Natri 317 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 367 µg 41%
- Vitamin C 23,9 mg 27%
- Vitamin D 2,6 µg 13%
- Vitamin E 5,7 mg 38%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,87 mg 67%
- Niacin (B3) 9,7 mg 60%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 108 µg 27%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
Khoáng chất
- Canxi 374 mg 29%
- Sắt 11,1 mg 61%
- Magiê 83,2 mg 20%
- Phốt pho 521 mg 42%
- Kali 863 mg 18%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,79 mg 88%
- Mangan 0,61 mg 27%
- Selen 30,8 µg 56%
- Iốt 71,1 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 24 g | 37 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 12 g | 18 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 36 g | 55 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 48 g | 73 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 60 g | 92 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meal replacement, low calorie bar, average
100 g Meal replacement, low calorie bar, average có bao nhiêu calo?
100 g Meal replacement, low calorie bar, average có 364 kcal, gồm 24 g đạm, 37 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Meal replacement, low calorie bar, average có bao nhiêu calo?
50 g Meal replacement, low calorie bar, average có 182 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Meal replacement, low calorie bar, average có bao nhiêu calo?
150 g Meal replacement, low calorie bar, average có 546 kcal, gồm 36 g đạm, 55 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Meal replacement, low calorie bar, average có bao nhiêu calo?
200 g Meal replacement, low calorie bar, average có 728 kcal, gồm 48 g đạm, 73 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Meal replacement, low calorie bar, average có bao nhiêu calo?
250 g Meal replacement, low calorie bar, average có 910 kcal, gồm 60 g đạm, 92 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ