Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Đường 9,3 g —
- Natri 72 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 74 µg 8%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 5,9 µg 11%
- Iốt 14 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 4,1 g | 9,8 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 2,1 g | 4,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 6,2 g | 15 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 8,2 g | 20 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 10 g | 25 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett
100 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có bao nhiêu calo?
100 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có 68 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có bao nhiêu calo?
50 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có 34 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có bao nhiêu calo?
150 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có 102 kcal, gồm 6,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có bao nhiêu calo?
200 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có 136 kcal, gồm 8,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có bao nhiêu calo?
250 g Meal replacement, hunger control, drink, nutrilett có 170 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ