Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Đường 29 g —
  • Natri 330 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 377 µg 42%
  • Vitamin C 26,2 mg 29%
  • Vitamin D 2,7 µg 14%
  • Vitamin E 7,1 mg 47%
  • Thiamin (B1) 0,65 mg 54%
  • Riboflavin (B2) 0,92 mg 71%
  • Niacin (B3) 11,2 mg 70%
  • Vitamin B6 0,88 mg 52%
  • Folate (B9) 128 µg 32%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 378 mg 29%
  • Sắt 11,6 mg 64%
  • Magiê 83 mg 20%
  • Phốt pho 578 mg 46%
  • Kali 875 mg 19%
  • Kẽm 5,5 mg 50%
  • Đồng 0,7 mg 78%
  • Mangan 0,78 mg 34%
  • Selen 33,7 µg 61%
  • Iốt 71,5 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37424 g40 g11 g
50 g50 g18712 g20 g5,6 g
150 g150 g56137 g59 g17 g
200 g200 g74849 g79 g22 g
250 g250 g93561 g99 g28 g

Câu hỏi về Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett

100 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có 374 kcal, gồm 24 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có 187 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có 561 kcal, gồm 37 g đạm, 59 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có 748 kcal, gồm 49 g đạm, 79 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, hunger control, bar, nutrilett có 935 kcal, gồm 61 g đạm, 99 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32655 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ