Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 36 g 72%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Đường 18 g —
  • Natri 832 mg 36%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 894 µg 99%
  • Vitamin C 53,7 mg 60%
  • Vitamin D 4,5 µg 23%
  • Vitamin E 9 mg 60%
  • Vitamin K 62,7 µg 52%
  • Thiamin (B1) 1,2 mg 100%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
  • Niacin (B3) 16,9 mg 106%
  • Vitamin B6 1,9 mg 112%
  • Folate (B9) 209 µg 52%
  • Vitamin B12 2,6 µg 106%

Khoáng chất

  • Canxi 759 mg 58%
  • Sắt 15,1 mg 84%
  • Magiê 259 mg 62%
  • Phốt pho 653 mg 52%
  • Kali 1593 mg 34%
  • Kẽm 10,1 mg 92%
  • Đồng 2 mg 217%
  • Mangan 2,3 mg 98%
  • Selen 47,6 µg 87%
  • Iốt 115 µg 76%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37036 g37 g6,9 g
50 g50 g18518 g19 g3,5 g
150 g150 g55554 g56 g10 g
200 g200 g74072 g74 g14 g
250 g250 g92590 g93 g17 g

Câu hỏi về Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast

100 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có 370 kcal, gồm 36 g đạm, 37 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có 185 kcal, gồm 18 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có 555 kcal, gồm 54 g đạm, 56 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có 740 kcal, gồm 72 g đạm, 74 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, smoothie, drink powder, nutrifast có 925 kcal, gồm 90 g đạm, 93 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ