Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Maminha thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, với sốt trắng (bột mì, bơ và sữa), có muối
224
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb3,3 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 26 g | 3,3 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 13 g | 1,7 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 39 g | 5 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 51 g | 6,6 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 64 g | 8,3 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt maminha bòtừ phần thăn dưới, nướng/nướng lò, không dầu, có muối144 kcal / 100 g
- Thịt maminha bò sốt cà chuatừ phần thăn dưới, nướng/nướng lò, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), không muối131 kcal / 100 g
- Beef rump centre/top/bottom sirloin without fat with with sauce233 kcal / 100 g
- Beef rump centre/top/bottom sirloin without fat with with sauce unsalted233 kcal / 100 g
- Thăn picanha bòcó mỡ, nướng, với dầu đậu nành, có muối308 kcal / 100 g
- Thăn bò sốtkhông mỡ, nướng, với bột mì, bơ và sữa, có muối199 kcal / 100 g
- Bắp bòkhông mỡ, nướng, kèm xốt (bột mì, bơ và sữa), có muối206 kcal / 100 g
- Bít tết ribeye capcó mỡ, nướng, kèm sốt (bột mì, bơ và sữa), có muối281 kcal / 100 g
Câu hỏi về Maminha thịt bò
100 g Maminha thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Maminha thịt bò có 224 kcal, gồm 26 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Maminha thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Maminha thịt bò có 112 kcal, gồm 13 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Maminha thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Maminha thịt bò có 336 kcal, gồm 39 g đạm, 5 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Maminha thịt bò có bao nhiêu calo?
200 g Maminha thịt bò có 448 kcal, gồm 51 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Maminha thịt bò có bao nhiêu calo?
250 g Maminha thịt bò có 560 kcal, gồm 64 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0406F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ