Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết ribeye cap
Calo và thông tin dinh dưỡng
có mỡ, nướng, kèm sốt (bột mì, bơ và sữa), có muối
281
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb3,4 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 26 g | 3,4 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 13 g | 1,7 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 38 g | 5,1 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 51 g | 6,8 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 64 g | 8,5 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết ribeye cap sốt mù tạtkhông mỡ, nướng, kèm sốt mù tạt (kem sữa, sốt chanh và mù tạt), không muối223 kcal / 100 g
- Bít tết nắp ribeyekhông mỡ, nướng, kèm sốt (bột mì, bơ và sữa), có muối221 kcal / 100 g
- Bít tết phần nắp ribeye bòcó mỡ, nướng, với bơ, có muối348 kcal / 100 g
- Thịt picanha bòcó mỡ, nướng, với bơ, có muối327 kcal / 100 g
- Thịt nắp mông bòkhông mỡ, nướng, với bơ, có muối284 kcal / 100 g
- Thăn picanha bòcó mỡ, nướng, với dầu đậu nành, có muối308 kcal / 100 g
- Thăn bò sốtkhông mỡ, nướng, với bột mì, bơ và sữa, có muối199 kcal / 100 g
- Beef striploin fried/grilled with with sauce294 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với sốt trắng (bột mì, bơ và sữa), có muối224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết ribeye cap
100 g Bít tết ribeye cap có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết ribeye cap có 281 kcal, gồm 26 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bít tết ribeye cap có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết ribeye cap có 141 kcal, gồm 13 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Bít tết ribeye cap có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết ribeye cap có 422 kcal, gồm 38 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Bít tết ribeye cap có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết ribeye cap có 562 kcal, gồm 51 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Bít tết ribeye cap có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết ribeye cap có 703 kcal, gồm 64 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0319F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ