Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,91 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 2,1 mg 11%
  • Magiê 50 mg 12%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 107 mg 2%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 2,9 mg 124%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1013,9 g17 g0,7 g
50 g50 g511,9 g8,5 g0,3 g
150 g150 g1525,8 g26 g1 g
200 g200 g2027,7 g34 g1,3 g
250 g250 g2539,7 g43 g1,6 g

Câu hỏi về Lúa teff

100 g Lúa teff có bao nhiêu calo?

100 g Lúa teff có 101 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Lúa teff có bao nhiêu calo?

50 g Lúa teff có 51 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Lúa teff có bao nhiêu calo?

150 g Lúa teff có 152 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Lúa teff có bao nhiêu calo?

200 g Lúa teff có 202 kcal, gồm 7,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Lúa teff có bao nhiêu calo?

250 g Lúa teff có 253 kcal, gồm 9,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6338 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ