Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Leite de cabra cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb4,6 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 3,8 g | 4,6 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,9 g | 2,3 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 5,7 g | 6,9 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 7,6 g | 9,2 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 9,5 g | 12 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Leite de cabra cru
100 g Leite de cabra cru có bao nhiêu calo?
100 g Leite de cabra cru có 70 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Leite de cabra cru có bao nhiêu calo?
50 g Leite de cabra cru có 35 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Leite de cabra cru có bao nhiêu calo?
150 g Leite de cabra cru có 105 kcal, gồm 5,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Leite de cabra cru có bao nhiêu calo?
200 g Leite de cabra cru có 140 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Leite de cabra cru có bao nhiêu calo?
250 g Leite de cabra cru có 175 kcal, gồm 9,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: portfir 19 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ