Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g913 g12 g3,7 g
50 g50 g461,5 g5,8 g1,9 g
150 g150 g1374,5 g17 g5,6 g
200 g200 g1826 g23 g7,4 g
250 g250 g2287,5 g29 g9,3 g

Câu hỏi về Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified

100 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có bao nhiêu calo?

100 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có 91 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có bao nhiêu calo?

50 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có 46 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có bao nhiêu calo?

150 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có 137 kcal, gồm 4,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có bao nhiêu calo?

200 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có 182 kcal, gồm 6 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có bao nhiêu calo?

250 g Fruit yoghurt diff. flavours 3.6% fat fortified có 228 kcal, gồm 7,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: slv 7257 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ