Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g792,9 g12 g2 g
50 g50 g401,5 g5,9 g1 g
150 g150 g1194,4 g18 g3 g
200 g200 g1585,8 g24 g4 g
250 g250 g1987,3 g30 g5 g

Câu hỏi về Fruit yoghurt 2.5% fat fortified

100 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

100 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có 79 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

50 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có 40 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

150 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có 119 kcal, gồm 4,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

200 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có 158 kcal, gồm 5,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

250 g Fruit yoghurt 2.5% fat fortified có 198 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: slv 7088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ