Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45–––
2 khẩu phần200 g90–––
½ khẩu phần50 g23–––
3 khẩu phần300 g135–––
4 khẩu phần400 g180–––
150 g150 g68–––
250 g250 g113–––

Câu hỏi về Frizzante

100 g Frizzante có bao nhiêu calo?

100 g Frizzante có 45 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

2 khẩu phần (200 g) Frizzante có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (200 g) Frizzante có 90 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

½ khẩu phần (50 g) Frizzante có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (50 g) Frizzante có 23 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

3 khẩu phần (300 g) Frizzante có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (300 g) Frizzante có 135 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

4 khẩu phần (400 g) Frizzante có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (400 g) Frizzante có 180 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

150 g Frizzante có bao nhiêu calo?

150 g Frizzante có 68 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

250 g Frizzante có bao nhiêu calo?

250 g Frizzante có 113 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: drinkbase BA4.frizzante · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ