Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | – | – | – |
| 2 khẩu phần | 200 g | 270 | – | – | – |
| ½ khẩu phần | 50 g | 67 | – | – | – |
| 3 khẩu phần | 300 g | 405 | – | – | – |
| 4 khẩu phần | 400 g | 540 | – | – | – |
| 150 g | 150 g | 202 | – | – | – |
| 250 g | 250 g | 337 | – | – | – |
Câu hỏi về Amaretto
Amaretto là rượu gì?
Amaretto là rượu mùi ngọt của Ý, thường có hương hạnh nhân hoặc hạt mơ. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Ý *amaro*, nghĩa là “đắng”, nhưng rượu thành phẩm thường có vị ngọt.
Amaretto thường được làm từ gì?
Hương vị đặc trưng thường đến từ hạnh nhân đắng, hạt mơ hoặc các loại hạt quả hạch; công thức và nền rượu khác nhau tùy nhà sản xuất. Dù có mùi hạnh nhân, amaretto không nhất thiết được làm từ hạnh nhân.
Uống amaretto như thế nào?
Bạn có thể nhấp một lượng nhỏ ở nhiệt độ phòng hoặc rót lên đá để vị ngọt dịu hơn. Amaretto cũng thường được pha với cà phê, nước chanh hoặc dùng trong cocktail.
Amaretto dùng trong món bánh nào?
Amaretto thường tạo hương cho tiramisu, bánh quy biscotti và các món tráng miệng có sô-cô-la hoặc cà phê. Với tiramisu, bạn có thể thêm một ít vào cà phê dùng để nhúng bánh.
Có thể thay amaretto bằng gì khi nấu ăn?
Trong bánh hoặc món tráng miệng, dùng chiết xuất hạnh nhân pha loãng để thay hương vị, nhưng chỉ cần một lượng nhỏ vì chiết xuất đậm đặc hơn nhiều. Nếu cần thay cả phần chất lỏng, thêm nước hoặc sữa riêng.
Mở nắp rồi bảo quản amaretto thế nào?
Đậy kín chai và cất ở nơi mát, tối, tránh gần bếp hoặc ánh nắng. Không cần làm lạnh; dùng ly sạch khi rót để tránh làm nhiễm bẩn phần rượu còn lại.
Amaretto có chứa hạnh nhân không?
Không phải chai nào cũng chứa hạnh nhân: hương có thể đến từ hạt mơ hoặc nguyên liệu tạo hương khác. Nếu bạn cần tránh hạnh nhân hay các loại hạt, hãy xem thành phần và cảnh báo dị ứng trên chai.
Nguồn: drinkbase BA1.amaretto · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ