Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | – | – | – |
| 2 khẩu phần | 200 g | 443 | – | – | – |
| ½ khẩu phần | 50 g | 111 | – | – | – |
| 3 khẩu phần | 300 g | 665 | – | – | – |
| 4 khẩu phần | 400 g | 887 | – | – | – |
| 150 g | 150 g | 333 | – | – | – |
| 250 g | 250 g | 554 | – | – | – |
Câu hỏi về Cachaça
Cachaça được làm từ gì?
Cachaça là rượu chưng cất từ nước mía đã lên men, thường có hương mía tươi hoặc cỏ nhẹ. Khác với rượu làm từ mật mía, nguyên liệu lên men của cachaça là nước mía.
Pha caipirinha với cachaça như thế nào?
Cắt chanh xanh thành miếng, giằm nhẹ với đường trong ly để lấy nước và tinh dầu vỏ, rồi thêm đá và cachaça, khuấy đều. Đừng giằm quá mạnh vì phần cùi trắng có thể làm đồ uống đắng.
Cachaça dùng để nấu món gì?
Bạn có thể thêm một chút cachaça vào nước xốt ướp thịt hoặc món xào để tạo hương mía và giúp khử mùi. Nếu dùng để khử lửa trong chảo, hãy tắt bếp trước khi rót rượu và tránh để chai gần ngọn lửa.
Mở chai cachaça rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín nắp, để chai đứng ở nơi mát, khô và tránh ánh nắng trực tiếp. Không cần cất trong tủ lạnh; hạn chế để chai mở lâu vì hương thơm sẽ nhạt dần.
Không có cachaça thì thay bằng gì khi pha cocktail?
Rượu rum trắng là lựa chọn gần nhất cho caipirinha, nhưng vị sẽ ngọt và ít hương mía tươi hơn. Dùng lượng tương đương, rồi nếm trước khi thêm đường.
Uống cachaça cần lưu ý gì?
Cachaça là đồ uống có cồn: uống chậm, không lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống, và cất chai ngoài tầm với của trẻ em.
Nguồn: drinkbase BA1.cachaca · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ