Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 315 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 723 mg 31%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 216 µg 24%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,24 µg 1%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 960 mg 74%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 500 mg 40%
  • Kali 65 mg 1%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31526 g0 g23 g
50 g50 g15713 g0 g12 g
150 g150 g47239 g0 g35 g
200 g200 g63052 g0 g47 g
250 g250 g78765 g0 g59 g

Câu hỏi về Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm.

100 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có 315 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có 157 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có 472 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có 630 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, firm, Elbo, 40 % fidm. có 787 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 131 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ