Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 872 mg 38%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 151 µg 17%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,18 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 930 mg 72%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 32,3 mg 8%
- Phốt pho 560 mg 45%
- Kali 80,8 mg 2%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 10 µg 18%
- Iốt 13,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 29 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 14 g | 0 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 43 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 523 | 57 g | 0 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 654 | 71 g | 0 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm.
100 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có 262 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có 131 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có 392 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có 523 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, firm, Maribo, 30 % fidm. có 654 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1288 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ