Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Falafel
Calo và thông tin dinh dưỡng
với bánh mì pita, xà lách, sốt mè, pepperoni
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb17 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 5,2 g | 17 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,6 g | 8,7 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 7,8 g | 26 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 10 g | 35 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 13 g | 43 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Falafel
100 g Falafel có bao nhiêu calo?
100 g Falafel có 150 kcal, gồm 5,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Falafel có bao nhiêu calo?
50 g Falafel có 75 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Falafel có bao nhiêu calo?
150 g Falafel có 225 kcal, gồm 7,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Falafel có bao nhiêu calo?
200 g Falafel có 300 kcal, gồm 10 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Falafel có bao nhiêu calo?
250 g Falafel có 375 kcal, gồm 13 g đạm, 43 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: slv 788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ