Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 101 mg 4%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 0,77 µg 0%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 103 mg 8%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 221 mg 5%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 3,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g802,5 g18 g0,2 g
50 g50 g401,3 g8,8 g0,1 g
150 g150 g1203,8 g26 g0,2 g
200 g200 g1605 g35 g0,3 g
250 g250 g2006,3 g44 g0,4 g

Câu hỏi về Eggnog

100 g Eggnog có bao nhiêu calo?

100 g Eggnog có 80 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Eggnog có bao nhiêu calo?

50 g Eggnog có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Eggnog có bao nhiêu calo?

150 g Eggnog có 120 kcal, gồm 3,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Eggnog có bao nhiêu calo?

200 g Eggnog có 160 kcal, gồm 5 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Eggnog có bao nhiêu calo?

250 g Eggnog có 200 kcal, gồm 6,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7717 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ