Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đuôi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, đã lọc bỏ phần thừa
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 20 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 10 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 30 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 40 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 50 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đuôi bò
100 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
100 g Đuôi bò có 171 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
50 g Đuôi bò có 86 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
150 g Đuôi bò có 257 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
200 g Đuôi bò có 342 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
250 g Đuôi bò có 428 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: slv 996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ