Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đuôi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
347
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 22 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 33 g | 0 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 43 g | 0 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 54 g | 0 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đuôi bò
100 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
100 g Đuôi bò có 347 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
50 g Đuôi bò có 174 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
150 g Đuôi bò có 521 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
200 g Đuôi bò có 694 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
250 g Đuôi bò có 868 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ