Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0 g —
  • Natri 495 mg 22%
  • Cholesterol 0,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54,1 µg 6%
  • Vitamin C 3,3 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0,23 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 54,6 mg 4%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 178 mg 14%
  • Kali 272 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25217 g18 g12 g
50 g50 g1268,7 g8,8 g5,9 g
150 g150 g37826 g27 g18 g
200 g200 g50435 g35 g23 g
250 g250 g63044 g44 g29 g

Câu hỏi về Đùi ếch

100 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

100 g Đùi ếch có 252 kcal, gồm 17 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

50 g Đùi ếch có 126 kcal, gồm 8,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

150 g Đùi ếch có 378 kcal, gồm 26 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

200 g Đùi ếch có 504 kcal, gồm 35 g đạm, 35 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Đùi ếch có bao nhiêu calo?

250 g Đùi ếch có 630 kcal, gồm 44 g đạm, 44 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ