Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 1,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,8 g1,7 g1,1 g
50 g50 g150,4 g0,8 g0,5 g
150 g150 g441,1 g2,5 g1,6 g
200 g200 g581,5 g3,4 g2,1 g
250 g250 g731,9 g4,2 g2,6 g

Câu hỏi về Dưa cải muối

100 g Dưa cải muối có bao nhiêu calo?

100 g Dưa cải muối có 29 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Dưa cải muối có bao nhiêu calo?

50 g Dưa cải muối có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Dưa cải muối có bao nhiêu calo?

150 g Dưa cải muối có 44 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Dưa cải muối có bao nhiêu calo?

200 g Dưa cải muối có 58 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Dưa cải muối có bao nhiêu calo?

250 g Dưa cải muối có 73 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X530353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ