Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g241,2 g3,3 g0,2 g
50 g50 g120,6 g1,7 g0,1 g
150 g150 g361,8 g5 g0,3 g
200 g200 g482,4 g6,6 g0,4 g
250 g250 g603 g8,3 g0,5 g

Câu hỏi về Bắp cải muối

100 g Bắp cải muối có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải muối có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bắp cải muối có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải muối có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bắp cải muối có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải muối có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bắp cải muối có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải muối có 48 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bắp cải muối có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải muối có 60 kcal, gồm 3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ