Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đế bánh pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà làm, chưa nấu chín
235
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb43 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 6 g | 43 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 3 g | 22 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 9 g | 65 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 12 g | 86 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 15 g | 108 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đế bánh pizza
100 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
100 g Đế bánh pizza có 235 kcal, gồm 6 g đạm, 43 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
50 g Đế bánh pizza có 118 kcal, gồm 3 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
150 g Đế bánh pizza có 353 kcal, gồm 9 g đạm, 65 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
200 g Đế bánh pizza có 470 kcal, gồm 12 g đạm, 86 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
250 g Đế bánh pizza có 588 kcal, gồm 15 g đạm, 108 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ