Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đế bánh pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, chưa nấu chín
265
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb49 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 3,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 8,6 g | 49 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 4,3 g | 24 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 13 g | 73 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 17 g | 97 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 22 g | 121 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đế bánh pizza
100 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
100 g Đế bánh pizza có 265 kcal, gồm 8,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
50 g Đế bánh pizza có 133 kcal, gồm 4,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
150 g Đế bánh pizza có 398 kcal, gồm 13 g đạm, 73 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
200 g Đế bánh pizza có 530 kcal, gồm 17 g đạm, 97 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Đế bánh pizza có bao nhiêu calo?
250 g Đế bánh pizza có 663 kcal, gồm 22 g đạm, 121 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001653 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ