Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 6,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,9 g6,2 g0,4 g
50 g50 g200,4 g3,1 g0,2 g
150 g150 g601,3 g9,3 g0,6 g
200 g200 g801,7 g13 g0,8 g
250 g250 g1002,2 g16 g1,1 g

Câu hỏi về Dâu tây

100 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

100 g Dâu tây có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

50 g Dâu tây có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

150 g Dâu tây có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

200 g Dâu tây có 80 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Dâu tây có bao nhiêu calo?

250 g Dâu tây có 100 kcal, gồm 2,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F301152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ