Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 589 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 51 g 66%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
  • Chất xơ 8,9 g 32%
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 8,1 mg 54%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 14,3 mg 90%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 126 µg 32%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 319 mg 26%
  • Kali 612 mg 13%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,84 mg 93%
  • Mangan 1,7 mg 75%
  • Selen 7,5 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g58927 g7,4 g51 g
50 g50 g29514 g3,7 g26 g
150 g150 g88441 g11 g77 g
200 g200 g117854 g15 g103 g
250 g250 g147368 g19 g128 g

Câu hỏi về đậu phộng Valencia

100 g đậu phộng Valencia có bao nhiêu calo?

100 g đậu phộng Valencia có 589 kcal, gồm 27 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g đậu phộng Valencia có bao nhiêu calo?

50 g đậu phộng Valencia có 295 kcal, gồm 14 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g đậu phộng Valencia có bao nhiêu calo?

150 g đậu phộng Valencia có 884 kcal, gồm 41 g đạm, 11 g carbohydrate và 77 g chất béo.

200 g đậu phộng Valencia có bao nhiêu calo?

200 g đậu phộng Valencia có 1178 kcal, gồm 54 g đạm, 15 g carbohydrate và 103 g chất béo.

250 g đậu phộng Valencia có bao nhiêu calo?

250 g đậu phộng Valencia có 1473 kcal, gồm 68 g đạm, 19 g carbohydrate và 128 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3364 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ