Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 7 µg 23%
  • Folate (B9) 210 µg 53%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1168,8 g20 g0,7 g
50 g50 g584,4 g10 g0,4 g
150 g150 g17413 g30 g1,1 g
200 g200 g23218 g40 g1,4 g
250 g250 g29022 g50 g1,8 g

Câu hỏi về Đậu mắt đen

100 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

100 g Đậu mắt đen có 116 kcal, gồm 8,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

50 g Đậu mắt đen có 58 kcal, gồm 4,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

150 g Đậu mắt đen có 174 kcal, gồm 13 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

200 g Đậu mắt đen có 232 kcal, gồm 18 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

250 g Đậu mắt đen có 290 kcal, gồm 22 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ