Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 471 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 17 g —
  • Natri 286 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Choline 21,8 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 92 mg 2%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Iốt 5,9 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4714,7 g42 g31 g
50 g50 g2352,4 g21 g16 g
150 g150 g7067,1 g63 g47 g
200 g200 g9419,4 g83 g62 g
250 g250 g117612 g104 g78 g

Câu hỏi về Danish pastry, butter ring

100 g Danish pastry, butter ring có bao nhiêu calo?

100 g Danish pastry, butter ring có 471 kcal, gồm 4,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Danish pastry, butter ring có bao nhiêu calo?

50 g Danish pastry, butter ring có 235 kcal, gồm 2,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Danish pastry, butter ring có bao nhiêu calo?

150 g Danish pastry, butter ring có 706 kcal, gồm 7,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Danish pastry, butter ring có bao nhiêu calo?

200 g Danish pastry, butter ring có 941 kcal, gồm 9,4 g đạm, 83 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Danish pastry, butter ring có bao nhiêu calo?

250 g Danish pastry, butter ring có 1176 kcal, gồm 12 g đạm, 104 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ