Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 141 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 159 µg 18%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 0,81 µg 4%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 83 mg 6%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 134 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Selen 3,8 µg 7%
  • Iốt 8,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2144,4 g17 g14 g
50 g50 g1072,2 g8,4 g7,2 g
150 g150 g3216,6 g25 g22 g
200 g200 g4288,7 g34 g29 g
250 g250 g53511 g42 g36 g

Câu hỏi về Custard square, baked

100 g Custard square, baked có bao nhiêu calo?

100 g Custard square, baked có 214 kcal, gồm 4,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Custard square, baked có bao nhiêu calo?

50 g Custard square, baked có 107 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Custard square, baked có bao nhiêu calo?

150 g Custard square, baked có 321 kcal, gồm 6,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Custard square, baked có bao nhiêu calo?

200 g Custard square, baked có 428 kcal, gồm 8,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Custard square, baked có bao nhiêu calo?

250 g Custard square, baked có 535 kcal, gồm 11 g đạm, 42 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) R10014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ