Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, với táo
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb22 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 7,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 4,2 g | 22 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 2,1 g | 11 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 6,3 g | 33 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 8,4 g | 44 g | 8,3 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 11 g | 55 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm nướng
100 g Cơm nướng có bao nhiêu calo?
100 g Cơm nướng có 144 kcal, gồm 4,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Cơm nướng có bao nhiêu calo?
50 g Cơm nướng có 72 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cơm nướng có bao nhiêu calo?
150 g Cơm nướng có 216 kcal, gồm 6,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Cơm nướng có bao nhiêu calo?
200 g Cơm nướng có 288 kcal, gồm 8,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
250 g Cơm nướng có bao nhiêu calo?
250 g Cơm nướng có 360 kcal, gồm 11 g đạm, 55 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X870213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ