Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm táo với sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
3,5% chất béo
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb17 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 3,3 g | 17 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,6 g | 8,7 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 4,9 g | 26 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 6,6 g | 35 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 8,2 g | 44 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cơm táo với sữa
100 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?
100 g Cơm táo với sữa có 116 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?
50 g Cơm táo với sữa có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?
150 g Cơm táo với sữa có 174 kcal, gồm 4,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?
200 g Cơm táo với sữa có 232 kcal, gồm 6,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?
250 g Cơm táo với sữa có 290 kcal, gồm 8,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X810713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ