Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1163,3 g17 g3,4 g
50 g50 g581,6 g8,7 g1,7 g
150 g150 g1744,9 g26 g5,1 g
200 g200 g2326,6 g35 g6,8 g
250 g250 g2908,2 g44 g8,5 g

Câu hỏi về Cơm táo với sữa

100 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?

100 g Cơm táo với sữa có 116 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?

50 g Cơm táo với sữa có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?

150 g Cơm táo với sữa có 174 kcal, gồm 4,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?

200 g Cơm táo với sữa có 232 kcal, gồm 6,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Cơm táo với sữa có bao nhiêu calo?

250 g Cơm táo với sữa có 290 kcal, gồm 8,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X810713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ