Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 28 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 101 mg 8%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 291 mg 6%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 5,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g374 g3,4 g0,6 g
50 g50 g192 g1,7 g0,3 g
150 g150 g566,1 g5,1 g0,9 g
200 g200 g748,1 g6,8 g1,3 g
250 g250 g9310 g8,5 g1,6 g

Câu hỏi về Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL)

100 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

100 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có 37 kcal, gồm 4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

50 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có 19 kcal, gồm 2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

150 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có 56 kcal, gồm 6,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

200 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có 74 kcal, gồm 8,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

250 g Coffee, mochaccino, double shot & milk trim, large cafe cup (300 mL) có 93 kcal, gồm 10 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C10033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ