Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocoa, instant, med milk, powder
Calo và thông tin dinh dưỡng
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb74 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 70 g —
- Natri 270 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 33,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 7 mg 39%
- Magiê 155 mg 37%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 1470 mg 31%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 1,1 mg 122%
- Mangan 0,77 mg 33%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 30 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 5,5 g | 74 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 2,8 g | 37 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 8,3 g | 110 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 11 g | 147 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 14 g | 184 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Coffee instant0 kcal / 100 g
- Thức uống ca-cao hoặc sô-cô-la hòa tancó đường, sẵn sàng uống, pha từ sữa ít béo tiêu chuẩn66 kcal / 100 g
- Cocoa hot chocolate low-fat milk sweetened56 kcal / 100 g
- Cocoa hot chocolate low-fat milk and water sweetened37 kcal / 100 g
- Bột ca cao hòa tankhông sữa362 kcal / 100 g
- Milk with chocolate partly skimmed 1.5 % fat68 kcal / 100 g
- Chocolate drink with sugar powder386 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cocoa, instant, med milk, powder
100 g Cocoa, instant, med milk, powder có bao nhiêu calo?
100 g Cocoa, instant, med milk, powder có 348 kcal, gồm 5,5 g đạm, 74 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Cocoa, instant, med milk, powder có bao nhiêu calo?
50 g Cocoa, instant, med milk, powder có 174 kcal, gồm 2,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Cocoa, instant, med milk, powder có bao nhiêu calo?
150 g Cocoa, instant, med milk, powder có 522 kcal, gồm 8,3 g đạm, 110 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Cocoa, instant, med milk, powder có bao nhiêu calo?
200 g Cocoa, instant, med milk, powder có 696 kcal, gồm 11 g đạm, 147 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Cocoa, instant, med milk, powder có bao nhiêu calo?
250 g Cocoa, instant, med milk, powder có 870 kcal, gồm 14 g đạm, 184 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ