Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17718 g0 g12 g
50 g50 g898,8 g0 g6 g
150 g150 g26626 g0 g18 g
200 g200 g35435 g0 g24 g
250 g250 g44344 g0 g30 g

Câu hỏi về Cổ cừu

100 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cổ cừu có 177 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cổ cừu có 89 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cổ cừu có 266 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cổ cừu có 354 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cổ cừu có 443 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: slv 923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ