Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chili con carne, prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb9,2 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 2,2 g —
- Natri 120 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 10 g | 9,2 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 5,1 g | 4,6 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 15 g | 14 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 20 g | 18 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 26 g | 23 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chili con carne, prepared
100 g Chili con carne, prepared có bao nhiêu calo?
100 g Chili con carne, prepared có 118 kcal, gồm 10 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Chili con carne, prepared có bao nhiêu calo?
50 g Chili con carne, prepared có 59 kcal, gồm 5,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Chili con carne, prepared có bao nhiêu calo?
150 g Chili con carne, prepared có 177 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Chili con carne, prepared có bao nhiêu calo?
200 g Chili con carne, prepared có 236 kcal, gồm 20 g đạm, 18 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Chili con carne, prepared có bao nhiêu calo?
250 g Chili con carne, prepared có 295 kcal, gồm 26 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ