Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 9,6 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 6,6 g 24%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 5,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 417 mg 32%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 55 mg 13%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 127 mg 3%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g680,5 g9,6 g0,2 g
50 g50 g340,3 g4,8 g0,1 g
150 g150 g1020,8 g14 g0,2 g
200 g200 g1361 g19 g0,3 g
250 g250 g1701,3 g24 g0,4 g

Câu hỏi về Cây thùa

100 g Cây thùa có bao nhiêu calo?

100 g Cây thùa có 68 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cây thùa có bao nhiêu calo?

50 g Cây thùa có 34 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cây thùa có bao nhiêu calo?

150 g Cây thùa có 102 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cây thùa có bao nhiêu calo?

200 g Cây thùa có 136 kcal, gồm 1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Cây thùa có bao nhiêu calo?

250 g Cây thùa có 170 kcal, gồm 1,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ